tennessee walker

Định nghĩa

Danh từ: - Giống ngựa đi nước kiệu Tennessee: "Tennessee walker" một giống ngựa nguồn gốc từ tiểu bang Tennessee, Hoa Kỳ. Giống ngựa này nổi tiếng với sức bền bỉ được huấn luyện để di chuyển với dáng đi chạy nước kiệu nhanh, đặc biệt kiểu "running walk" (nước kiệu chạy), giúp người cưỡi cảm thấy thoải mái êm ái.

dụ sử dụng
  • (Giống ngựa Tennessee walker được biết đến với dáng đi êm ái sức bền bỉ.)
  • (Nông dânmiền nam Hoa Kỳ thường sử dụng ngựa Tennessee walker để cưỡi đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tennessee walking horse": Một tên gọi khác của giống ngựa này, nhấn mạnh vào khả năng đi nước kiệu.

    • The Tennessee walking horse is a popular breed for trail riding. (Ngựa đi nước kiệu Tennessee một giống phổ biến cho việc cưỡi đường mòn.)
  • "Running walk": Dáng đi đặc trưng của giống ngựa này, một kiểu chạy nước kiệu nhanh nhưng vẫn giữ được sự thoải mái.

    • The running walk of the Tennessee walker is a smooth, four-beat gait. (Dáng chạy nước kiệu của ngựa Tennessee walker một dáng đi bốn nhịp êm ái.)
Biến thể từ gần giống
  • Walker (danh từ): Người hoặc vật đi bộ; trong ngữ cảnh này, "walker" chỉ một giống ngựa khả năng đi nước kiệu.
  • Tennessee walking horse (danh từ): Tên gọi đầy đủ của giống ngựa này.
Từ đồng nghĩa
  • Gaited horse: Ngựa dáng đi đặc biệt (thường dùng để chỉ các giống ngựa được huấn luyện để đi những kiểu dáng đặc thù).
  • Endurance horse: Ngựa bền bỉ, thích hợp cho các chặng đường dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Tennessee walker".

Thành ngữ liên quan
  • "To ride a Tennessee walker": Cưỡi một con ngựa Tennessee walker, thường mang hàm ý về sự thoải mái bền bỉ trong hành trình.
    • After a long day, riding a Tennessee walker feels like sitting in a rocking chair. (Sau một ngày dài, cưỡi một con ngựa Tennessee walker cảm giác như ngồi trên ghế bập bênh vậy.)
tennessee walker
A rider guides a Tennessee Walker along a forest trail.